in your birthday suit

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): "in your birthday suit" có nghĩa không mặc quần áo, trần truồng như khi mới sinh ra. Thành ngữ này dùng để chỉ trạng thái khỏa thân một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng, thường không mang tính xúc phạm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chạy ra khỏi phòng tắm trong bộ đồ khai sinh ngôi nhà đang cháy.)
  • (Đứa bé đang ngủ yên bình trong bộ đồ khai sinh trên bàn thay .)
  • (Đừng ra mở cửa trong bộ đồ khai sinh! Hãy mặc quần áo vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước hoặc khi nói về trẻ nhỏ. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống nghiêm túc.
  • Có thể dùng với các đại từ sở hữu khác: .
Biến thể từ gần giống
  • Birthday suit (danh từ): bộ đồ khai sinh, nghĩa bóng chỉ trạng thái trần truồng.
  • In the buff (thành ngữ): trần truồng, khỏa thân.
  • Naked as a jaybird (thành ngữ): trần truồng như chim non.
Từ đồng nghĩa
  • Naked: trần truồng.
  • Nude: khỏa thân (thường dùng trong nghệ thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Stark naked: hoàn toàn trần truồng, không che đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • In the altogether: trần truồng, khỏa thân (cách nói lịch sự, cổ điển).
    • The artist asked the model to pose in the altogether. (Họa sĩ yêu cầu người mẫu tạo dáng trong tình trạng trần truồng.)
  • In one's skin: trần truồng, không mặc .
    • She felt free walking around the house in her skin. ( ấy cảm thấy tự do khi đi quanh nhà trong bộ da của mình.)
Lưu ý về văn hóa

Thành ngữ "in your birthday suit" bắt nguồn từ quan niệm rằng khi sinh ra, con người không mặc quần áo. Đây cách nói vui, thân thiện thường được dùng trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Tránh dùng trong môi trường công sở hoặc với người lạ.